Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sợ bị nhốt
- to fear narrow or enclosed spaces; to be seized with claustrophobia
* Từ tham khảo/words other:
-
hình rìu
-
hình rổ
-
hình roi
-
hình rốn
-
hình s
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sợ bị nhốt
* Từ tham khảo/words other:
- hình rìu
- hình rổ
- hình roi
- hình rốn
- hình s