Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sợ cái mới
- to fear changes/innovations; to be a misoneist
* Từ tham khảo/words other:
-
siễn
-
siêng
-
siểng
-
siêng học
-
siêng năng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sợ cái mới
* Từ tham khảo/words other:
- siễn
- siêng
- siểng
- siêng học
- siêng năng