Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
số cân hụt
* dtừ|- shrinkage
* Từ tham khảo/words other:
-
giải phóng mặt bằng
-
giải phóng nô lệ
-
giải phóng phụ nữ
-
giải phóng quân
-
giải phóng tư tưởng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
số cân hụt
* Từ tham khảo/words other:
- giải phóng mặt bằng
- giải phóng nô lệ
- giải phóng phụ nữ
- giải phóng quân
- giải phóng tư tưởng