Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sợ chết
- to fear death|= hầu như ai cũng sợ chết most people fear death
* Từ tham khảo/words other:
-
cảnh hồi tưởng
-
cảnh hỗn độn
-
cảnh hỗn độn náo động
-
cảnh hỗn loạn
-
cảnh hỗn loạn ồn ào
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sợ chết
* Từ tham khảo/words other:
- cảnh hồi tưởng
- cảnh hỗn độn
- cảnh hỗn độn náo động
- cảnh hỗn loạn
- cảnh hỗn loạn ồn ào