Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sổ ghi chép
- register, record book
* Từ tham khảo/words other:
-
người oa trữ của ăn cắp
-
người ốm
-
người ôm ghì
-
người ốm yếu
-
người ồn ào
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sổ ghi chép
* Từ tham khảo/words other:
- người oa trữ của ăn cắp
- người ốm
- người ôm ghì
- người ốm yếu
- người ồn ào