Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
số mười chín
* dtừ|- nineteen
* Từ tham khảo/words other:
-
nhiệm vụ chính thức
-
nhiệm vụ chủ bút
-
nhiệm vụ chung
-
nhiệm vụ cụ thể
-
nhiệm vụ của gia sư
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
số mười chín
* Từ tham khảo/words other:
- nhiệm vụ chính thức
- nhiệm vụ chủ bút
- nhiệm vụ chung
- nhiệm vụ cụ thể
- nhiệm vụ của gia sư