Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sợ quýnh
- to be seized with panic/terror; to be overcome by fear; to be panic-stricken/terror-stricken
* Từ tham khảo/words other:
-
lý luận
-
lý luận cố chấp
-
lý luận khôn ngoan
-
lý luận thạch học
-
lý luận về mặt tâm lý
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sợ quýnh
* Từ tham khảo/words other:
- lý luận
- lý luận cố chấp
- lý luận khôn ngoan
- lý luận thạch học
- lý luận về mặt tâm lý