Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sơ sơ
- xem sơ (láy)
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
sơ sơ
- xem sơ (láy)
* Từ tham khảo/words other:
-
chọn các vai đóng không hợp cho
-
chọn các vai không thích hợp
-
chồn cái
-
chôn cất
-
chôn chân
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sơ sơ
* Từ tham khảo/words other:
- chọn các vai đóng không hợp cho
- chọn các vai không thích hợp
- chồn cái
- chôn cất
- chôn chân