Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sợ són đái
- to be frightened to death
* Từ tham khảo/words other:
-
xấu xí mặt mày
-
xay
-
xáy
-
xây
-
xây bằng gạch
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sợ són đái
* Từ tham khảo/words other:
- xấu xí mặt mày
- xay
- xáy
- xây
- xây bằng gạch