Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sổ sức khoẻ
- health record; medical report book
* Từ tham khảo/words other:
-
tờ lưu kho
-
tơ mành
-
to mặt
-
tô mắt
-
tô màu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sổ sức khoẻ
* Từ tham khảo/words other:
- tờ lưu kho
- tơ mành
- to mặt
- tô mắt
- tô màu