Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sợ tái mặt
- to be white with fear
* Từ tham khảo/words other:
-
thành phần lớp trên
-
thành phần lục nguyên
-
thành phần phức tạp
-
thành phần thạch học
-
thành phần ưu tú
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sợ tái mặt
* Từ tham khảo/words other:
- thành phần lớp trên
- thành phần lục nguyên
- thành phần phức tạp
- thành phần thạch học
- thành phần ưu tú