Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sợ thú vật
- to fear animals; to be seized with zoophobia
* Từ tham khảo/words other:
-
thợ nung vôi
-
thớ nứt
-
thờ ơ
-
thờ ơ dục tình
-
thờ ơ với chính trị
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sợ thú vật
* Từ tham khảo/words other:
- thợ nung vôi
- thớ nứt
- thờ ơ
- thờ ơ dục tình
- thờ ơ với chính trị