Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sốc tâm lý
- emotional shock; psychic shock
* Từ tham khảo/words other:
-
gãi sồn sột
-
gai sốt
-
gái tân
-
gai tân tây lan
-
gài tên vào
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sốc tâm lý
* Từ tham khảo/words other:
- gãi sồn sột
- gai sốt
- gái tân
- gai tân tây lan
- gài tên vào