Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sỏi nhỏ
- fine gravel
* Từ tham khảo/words other:
-
tôm nghệ
-
tom ngỏm
-
tôm nước ngọt
-
tôm panđan
-
tởm quá
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sỏi nhỏ
* Từ tham khảo/words other:
- tôm nghệ
- tom ngỏm
- tôm nước ngọt
- tôm panđan
- tởm quá