Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sợi thần kinh
- nerve fiber
* Từ tham khảo/words other:
-
cần câu giăng
-
cắn cẩu nhát gừng
-
cắn cẩu như chó
-
cán cày
-
cạn chén
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sợi thần kinh
* Từ tham khảo/words other:
- cần câu giăng
- cắn cẩu nhát gừng
- cắn cẩu như chó
- cán cày
- cạn chén