Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sớm dưỡng
* ttừ|- praecocial
* Từ tham khảo/words other:
-
phóng viên pháp đình
-
phóng viên quân sự
-
phóng viên tài chính-thương mại
-
phóng viên thể thao
-
phóng viên thời sự
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sớm dưỡng
* Từ tham khảo/words other:
- phóng viên pháp đình
- phóng viên quân sự
- phóng viên tài chính-thương mại
- phóng viên thể thao
- phóng viên thời sự