Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sớm tinh khôn
* dtừ|- precociousness|* ttừ|- precocious
* Từ tham khảo/words other:
-
khoái chá
-
khoai chẳng ra khoai
-
khoái chí
-
khoai chiên
-
khoai chuối
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sớm tinh khôn
* Từ tham khảo/words other:
- khoái chá
- khoai chẳng ra khoai
- khoái chí
- khoai chiên
- khoai chuối