Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sờn cạnh
- have jagged edges
* Từ tham khảo/words other:
-
phần tử
-
phân tử gam
-
phân tử kép
-
phân tử lượng
-
phần tử mang
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sờn cạnh
* Từ tham khảo/words other:
- phần tử
- phân tử gam
- phân tử kép
- phân tử lượng
- phần tử mang