Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sởn tóc gáy
- (làm cho ai sởn tóc gáy) to horripilate; to make somebody's hair stand on end|= tai nạn khủng khiếp làm tôi sởn tóc gáy the terrible accident makes my hair stand on end
* Từ tham khảo/words other:
-
lạt tình
-
lạt tre
-
lật úp
-
lát ván
-
lát ván chân tường
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sởn tóc gáy
* Từ tham khảo/words other:
- lạt tình
- lạt tre
- lật úp
- lát ván
- lát ván chân tường