Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sóng âm
- sound wave
* Từ tham khảo/words other:
-
khế phụ
-
khe răng
-
khe răng chìa khóa
-
khe sâu
-
khe suối
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sóng âm
* Từ tham khảo/words other:
- khế phụ
- khe răng
- khe răng chìa khóa
- khe sâu
- khe suối