Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sóng dãn nở
- dilatation wave, expansion wave
* Từ tham khảo/words other:
-
làm ẩu
-
làm bá chủ
-
làm bạc màu
-
làm bài
-
lầm bầm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sóng dãn nở
* Từ tham khảo/words other:
- làm ẩu
- làm bá chủ
- làm bạc màu
- làm bài
- lầm bầm