Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sóng điện
- electric waves
* Từ tham khảo/words other:
-
nhu mô
-
như mỡ
-
nhử mồi
-
như một bóng ma
-
như một cô gái
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sóng điện
* Từ tham khảo/words other:
- nhu mô
- như mỡ
- nhử mồi
- như một bóng ma
- như một cô gái