Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sóng kế
- wave meter
* Từ tham khảo/words other:
-
bước đi sát gót
-
bước đi tập tễnh
-
bước đi thong dong
-
bước đường
-
bước đường cùng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sóng kế
* Từ tham khảo/words other:
- bước đi sát gót
- bước đi tập tễnh
- bước đi thong dong
- bước đường
- bước đường cùng