Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sống mãi
* dtừ|- immortality, perpetuation, deathlessness|* ngđtừ|- perpetuate, immortalize; * phó từ immortally|* ttừ|- deathless, life-and-death, immortal
* Từ tham khảo/words other:
-
tiêm đèn
-
tiềm đĩnh
-
tiềm đĩnh trục hạm
-
tiệm đồ cũ
-
tiếm đoạt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sống mãi
* Từ tham khảo/words other:
- tiêm đèn
- tiềm đĩnh
- tiềm đĩnh trục hạm
- tiệm đồ cũ
- tiếm đoạt