Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sóng ngắn
- short wave
* Từ tham khảo/words other:
-
bị hoãn bàn không thời hạn
-
bị hoãn lại
-
bị hoành hành
-
bí hơi
-
bị hỏng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sóng ngắn
* Từ tham khảo/words other:
- bị hoãn bàn không thời hạn
- bị hoãn lại
- bị hoành hành
- bí hơi
- bị hỏng