Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sóng phẳng
- plane wave
* Từ tham khảo/words other:
-
không líu lưỡi nữa
-
không lộ
-
khổng lồ
-
không lo âu
-
không lo lắng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sóng phẳng
* Từ tham khảo/words other:
- không líu lưỡi nữa
- không lộ
- khổng lồ
- không lo âu
- không lo lắng