Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sòng sã
- uninterruptedly; use all the time
* Từ tham khảo/words other:
-
chứng xơ cứng tai
-
chứng xoắn ruột
-
chùng xuống
-
chứng yếu bụng
-
chuốc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sòng sã
* Từ tham khảo/words other:
- chứng xơ cứng tai
- chứng xoắn ruột
- chùng xuống
- chứng yếu bụng
- chuốc