Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
song the
- silk-curtained window|= mâ tầng khoá kín song the (truyện kiều) silk curtains veiled her windows like dense clouds
* Từ tham khảo/words other:
-
giám đốc kinh doanh
-
giám đốc ngân hàng
-
giám đốc nha khí tượng
-
giám đốc nhân sự
-
giám đốc sản xuất
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
song the
* Từ tham khảo/words other:
- giám đốc kinh doanh
- giám đốc ngân hàng
- giám đốc nha khí tượng
- giám đốc nhân sự
- giám đốc sản xuất