Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sống tự lập
- to stand on one's own feet; to live on one's private income
* Từ tham khảo/words other:
-
chồng lên nhau
-
chống lệnh
-
chồng loan vợ phượng
-
chỏng lỏn
-
chống luật pháp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sống tự lập
* Từ tham khảo/words other:
- chồng lên nhau
- chống lệnh
- chồng loan vợ phượng
- chỏng lỏn
- chống luật pháp