Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sốt cách nhật
- intermittent fever
* Từ tham khảo/words other:
-
xe ủi đất
-
xe vận tải
-
xe vét
-
xe vét pa
-
xe vòi rồng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sốt cách nhật
* Từ tham khảo/words other:
- xe ủi đất
- xe vận tải
- xe vét
- xe vét pa
- xe vòi rồng