Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sốt dẻo
* adj
- hot
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
sốt dẻo
- piping hot; * nghĩa bóng red-hot
* Từ tham khảo/words other:
-
chòm râu môi dưới
-
chòm sao
-
chòm sao bắc
-
chòm sao bạch dương
-
chòm sao bảo bình
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sốt dẻo
* Từ tham khảo/words other:
- chòm râu môi dưới
- chòm sao
- chòm sao bắc
- chòm sao bạch dương
- chòm sao bảo bình