Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự đau đớn
* dtừ|- misery
* Từ tham khảo/words other:
-
trúc học
-
trúc kê
-
trục kéo
-
trực khuẩn
-
trực khuẩn phổi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự đau đớn
* Từ tham khảo/words other:
- trúc học
- trúc kê
- trục kéo
- trực khuẩn
- trực khuẩn phổi