Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sứ thần
- envoy; ambassador
* Từ tham khảo/words other:
-
theo phép loại suy
-
theo phép tiến dần
-
theo phối cảnh
-
theo phong cách hô-me
-
theo phong cách la tinh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sứ thần
* Từ tham khảo/words other:
- theo phép loại suy
- theo phép tiến dần
- theo phối cảnh
- theo phong cách hô-me
- theo phong cách la tinh