Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự thế
* noun
- situation
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
sự thế
- xem tình thế
* Từ tham khảo/words other:
-
chớp nguồn
-
chớp nhoáng
-
chóp nhọn
-
chớp nổ
-
chóp núi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự thế
* Từ tham khảo/words other:
- chớp nguồn
- chớp nhoáng
- chóp nhọn
- chớp nổ
- chóp núi