Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự trú đông
* dtừ|- wintering
* Từ tham khảo/words other:
-
vật thế
-
vật thể
-
vật thể áp điện
-
vật thể bán dẫn
-
vật thể bay không xác định
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự trú đông
* Từ tham khảo/words other:
- vật thế
- vật thể
- vật thể áp điện
- vật thể bán dẫn
- vật thể bay không xác định