Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sữa bò
- beestings; cow's milk
* Từ tham khảo/words other:
-
anh ta rất đắc lực
-
anh ta rất được việc
-
anh ta rất láu
-
anh ta sống độc thân không có gia đình
-
anh tài
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sữa bò
* Từ tham khảo/words other:
- anh ta rất đắc lực
- anh ta rất được việc
- anh ta rất láu
- anh ta sống độc thân không có gia đình
- anh tài