Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sửa cho thẳng
* dtừ|- rectification|* ngđtừ|- rectify|* ttừ|- rectifiable
* Từ tham khảo/words other:
-
mỏng mủ
-
mông muội
-
mong muốn
-
mong muốn là cha đẻ của ý tưởng
-
mong muốn thiết tha
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sửa cho thẳng
* Từ tham khảo/words other:
- mỏng mủ
- mông muội
- mong muốn
- mong muốn là cha đẻ của ý tưởng
- mong muốn thiết tha