Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sữa đặc
- condensed milk
* Từ tham khảo/words other:
-
hương quản
-
hướng ra biển
-
hướng ra ngoài
-
hướng ra phía ngoài
-
hương sắc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sữa đặc
* Từ tham khảo/words other:
- hương quản
- hướng ra biển
- hướng ra ngoài
- hướng ra phía ngoài
- hương sắc