Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sữa nguyên chất
- full-cream milk; whole milk
* Từ tham khảo/words other:
-
đấu thủ xoàng
-
đấu thủ xuất phát trong cuộc đua
-
đầu thừa
-
đầu thừa đuôi thẹo
-
dầu thực vật
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sữa nguyên chất
* Từ tham khảo/words other:
- đấu thủ xoàng
- đấu thủ xuất phát trong cuộc đua
- đầu thừa
- đầu thừa đuôi thẹo
- dầu thực vật