Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sực nhớ lại
* thngữ|- to remember oneself
* Từ tham khảo/words other:
-
không say
-
không say rượu
-
không say sưa
-
không sỉ nhục
-
không sinh đẻ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sực nhớ lại
* Từ tham khảo/words other:
- không say
- không say rượu
- không say sưa
- không sỉ nhục
- không sinh đẻ