Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sừng cồ
* thngữ|- with his hackles up
* Từ tham khảo/words other:
-
gan chí mề
-
gán cho
-
gán cho ai
-
gán cho cái tên
-
gán cho đổ cho
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sừng cồ
* Từ tham khảo/words other:
- gan chí mề
- gán cho
- gán cho ai
- gán cho cái tên
- gán cho đổ cho