Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
súng máy
- machine-gun|= họ đáp lại bằng một tràng súng máy they responded with a spurt/burst of machine-gun fire|= xạ thủ súng máy machine-gunner
* Từ tham khảo/words other:
-
tiền tô thu suốt đời
-
tiến tới
-
tiền trả cho bọn tống tiền
-
tiền trả công
-
tiền trả cứu tàu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
súng máy
* Từ tham khảo/words other:
- tiền tô thu suốt đời
- tiến tới
- tiền trả cho bọn tống tiền
- tiền trả công
- tiền trả cứu tàu