Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
súng phóng lao
- harpoon-gun; whaling-gun
* Từ tham khảo/words other:
-
tình trạng không ai ưa
-
tình trạng ngủ
-
tình trạng nhăn nheo
-
tình trạng sắp xảy ra
-
tình trạng thanh thiếu niên phạm tội
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
súng phóng lao
* Từ tham khảo/words other:
- tình trạng không ai ưa
- tình trạng ngủ
- tình trạng nhăn nheo
- tình trạng sắp xảy ra
- tình trạng thanh thiếu niên phạm tội