Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
súng phun lửa
- flame-thrower
* Từ tham khảo/words other:
-
người đi lấy ý kiến
-
người đi len lén
-
người đi lén theo
-
người đi lùng
-
người đi mô tô bạt mạng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
súng phun lửa
* Từ tham khảo/words other:
- người đi lấy ý kiến
- người đi len lén
- người đi lén theo
- người đi lùng
- người đi mô tô bạt mạng