Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sưng tấy
* ngđtừ|- inflame|* nđtừ|- inflame, rankle
* Từ tham khảo/words other:
-
gửi xương
-
gửihoặc liên lạc với ai bằng tê-lếch
-
gùn
-
gùn ghè
-
gùn gút
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sưng tấy
* Từ tham khảo/words other:
- gửi xương
- gửihoặc liên lạc với ai bằng tê-lếch
- gùn
- gùn ghè
- gùn gút