Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
súng tự động
- self-propelled gun
* Từ tham khảo/words other:
-
lễ vấn danh
-
lễ vật
-
lê viên
-
lễ vọng
-
lễ vu qui
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
súng tự động
* Từ tham khảo/words other:
- lễ vấn danh
- lễ vật
- lê viên
- lễ vọng
- lễ vu qui