Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sườn nhà
* dtừ|- flank
* Từ tham khảo/words other:
-
kênh đào cho tàu bè đi lại
-
kênh đào hẹp
-
kềnh kệnh
-
kênh kiệu
-
kênh mương
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sườn nhà
* Từ tham khảo/words other:
- kênh đào cho tàu bè đi lại
- kênh đào hẹp
- kềnh kệnh
- kênh kiệu
- kênh mương