Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sụp ngồi
- sit flat on the ground
* Từ tham khảo/words other:
-
kẹp nong phế quản
-
kẹp phế quản
-
kẹp phơi quần áo
-
kép phụ
-
kẹp quả hạch
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sụp ngồi
* Từ tham khảo/words other:
- kẹp nong phế quản
- kẹp phế quản
- kẹp phơi quần áo
- kép phụ
- kẹp quả hạch