Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sút con
- miscarry, have a miscarriage
* Từ tham khảo/words other:
-
khoa nghiên cứu truyền thống dân gian
-
khoa nghiên cứu tượng
-
khoa nghiên cứu văn học dân gian
-
khoa nghiên cứu văn khắc
-
khoa nghiên cứu vật hại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sút con
* Từ tham khảo/words other:
- khoa nghiên cứu truyền thống dân gian
- khoa nghiên cứu tượng
- khoa nghiên cứu văn học dân gian
- khoa nghiên cứu văn khắc
- khoa nghiên cứu vật hại