Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sút giá
- depreciate, undervalue, under-rate, fall in value (of coinage)
* Từ tham khảo/words other:
-
tiếng kêu quàng quạc
-
tiếng kêu răng rắc
-
tiếng kêu ré lên
-
tiếng kêu rền
-
tiếng kêu róc rách
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sút giá
* Từ tham khảo/words other:
- tiếng kêu quàng quạc
- tiếng kêu răng rắc
- tiếng kêu ré lên
- tiếng kêu rền
- tiếng kêu róc rách